Năm 2025 đánh dấu một cột mốc lịch sử: lần đầu tiên sau hơn một thế kỷ, năng lượng tái tạo (điện mặt trời, gió, thủy điện…) vượt qua than đá về tỷ trọng trong sản lượng điện toàn cầu. Theo dữ liệu từ Ember, tái tạo chiếm khoảng 33,8% (hơn 10.700 TWh), trong khi than giảm xuống còn khoảng 33%. Điện mặt trời tăng trưởng kỷ lục, đáp ứng phần lớn nhu cầu điện tăng thêm toàn cầu. Vậy tại sao than đá vẫn chưa “chết”, thậm chí tiêu thụ tuyệt đối vẫn ở mức cao kỷ lục hoặc gần kỷ lục, và nhiều quốc gia vẫn tiếp tục xây dựng nhà máy nhiệt điện than mới?
Câu trả lời nằm ở sự phức tạp của chuyển dịch năng lượng toàn cầu – nơi tăng trưởng nhu cầu, tính ổn định hệ thống, địa chính trị và thực tế kinh tế đóng vai trò quyết định không kém công nghệ sạch.
Thực trạng: Tăng trưởng tuyệt đối vẫn mạnh, dù tỷ trọng giảm
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) và các báo cáo năm 2025–2026, tiêu thụ than toàn cầu năm 2025 vẫn đạt khoảng 8,85 tỷ tấn – mức cao kỷ lục hoặc gần kỷ lục. Trung Quốc và Ấn Độ chiếm khoảng 70% lượng than tiêu thụ thế giới. Dù sản lượng điện từ than giảm nhẹ ở một số năm (ví dụ -0,6% năm 2025), công suất nhà máy than mới vẫn được đưa vào vận hành, đặc biệt ở châu Á. Than vẫn là nguồn điện đơn lẻ lớn nhất ở nhiều khu vực, cung cấp gần 1/3 điện toàn cầu.
Điều này tạo ra nghịch lý: thế giới lắp đặt gió và mặt trời với tốc độ chưa từng có, nhưng than chưa bị thay thế hoàn toàn về mặt tuyệt đối vì nhu cầu điện toàn cầu vẫn tăng mạnh (do công nghiệp hóa, đô thị hóa, trung tâm dữ liệu AI, xe điện…).
Lý do than vẫn “sống khỏe”
- Tính ổn định và vai trò “chạy nền” (baseload): Điện mặt trời và gió phụ thuộc thời tiết, không liên tục. Hệ thống lưới điện cần nguồn ổn định 24/7 để duy trì tần số, điện áp và đáp ứng nhu cầu đỉnh (nắng nóng, mùa đông). Than (cùng khí đốt và hạt nhân) vẫn là “bảo hiểm” tin cậy nhất hiện nay. Nhiều nhà máy than được cải tạo để vận hành linh hoạt hơn, hỗ trợ cân bằng lưới khi tái tạo biến động. Pin lưu trữ đang phát triển nhanh nhưng quy mô và chi phí chưa đủ để thay thế hoàn toàn vai trò này ở hầu hết quốc gia.
- Nhu cầu điện tăng quá nhanh ở các nền kinh tế đang phát triển: Trung Quốc, Ấn Độ và Đông Nam Á đang công nghiệp hóa mạnh. Dù họ lắp đặt tái tạo kỷ lục, tốc độ tăng nhu cầu điện đôi khi vẫn vượt khả năng của nguồn sạch. Than được dùng như “cầu nối” để tránh thiếu điện – điều có thể gây thiệt hại kinh tế lớn hơn nhiều so với phát thải. Trung Quốc vừa là nước tiêu thụ than lớn nhất, vừa là thị trường tái tạo lớn nhất thế giới; Ấn Độ vẫn phụ thuộc than khoảng 70% sản lượng điện.
- Chi phí và hạ tầng sẵn có: Ở nhiều quốc gia, than nội địa rẻ, dễ khai thác và đã có sẵn hệ thống nhà máy, đường sắt, cảng. Xây dựng nhà máy than mới vẫn cạnh tranh về chi phí so với một số giải pháp tái tạo có lưu trữ ở một số thị trường. Ngoài điện, than còn thiết yếu cho công nghiệp nặng: luyện thép, sản xuất xi măng, hóa chất – những lĩnh vực khó khử carbon nhanh chóng.
- An ninh năng lượng và địa chính trị: Khủng hoảng khí đốt (sau xung đột Nga – Ukraine, và các biến động gần đây liên quan đến Trung Đông) khiến nhiều nước quay lại than để giảm phụ thuộc nhập khẩu. Than phân bố rộng, dễ dự trữ dài hạn, ít bị gián đoạn chuỗi cung ứng hơn LNG. Một số chính phủ ưu tiên ổn định nguồn cung hơn mục tiêu khí hậu ngắn hạn.
- Chính sách và quán tính hệ thống: Nhiều quốc gia vẫn duy trì hoặc xây thêm nhà máy than vì hợp đồng dài hạn, việc làm địa phương, hoặc xem than là “bảo hiểm” trong giai đoạn chuyển tiếp. Công suất than mới được đưa vào chủ yếu tập trung ở Trung Quốc và Ấn Độ (chiếm phần lớn dự án toàn cầu), trong khi châu Âu và Bắc Mỹ tiếp tục giảm dần.
Than đang chuyển vai trò, không phải biến mất
Than không còn tăng trưởng bùng nổ như trước. Ở nhiều nơi, nó đang chuyển từ nguồn phát điện chính sang vai trò hỗ trợ linh hoạt cho tái tạo. Tỷ trọng than trong điện toàn cầu đang giảm dần. IEA dự báo nhu cầu than toàn cầu sẽ đi ngang rồi giảm nhẹ đến năm 2030. Tuy nhiên, “đi ngang ở mức cao” vẫn nghĩa là than tiếp tục đóng góp lớn vào phát thải và hệ thống năng lượng trong thập kỷ tới.
Tương lai: Than sẽ “sống khỏe” đến khi nào?
- Sự “sống khỏe” của than phụ thuộc vào tốc độ giải quyết ba nút thắt của tái tạo: lưu trữ quy mô lớn với chi phí thấp, lưới điện thông minh linh hoạt, và khử carbon công nghiệp nặng. Khi pin, thủy điện tích năng, hydro xanh và công nghệ thu giữ carbon (CCS) chín muồi hơn, than sẽ dần bị đẩy lùi. Nhưng quá trình này không đồng đều: các nước phát triển có thể loại bỏ than nhanh hơn, trong khi châu Á – nơi nhu cầu tăng mạnh – sẽ giữ than lâu hơn.
- Tóm lại, than vẫn “sống khỏe” không phải vì thế giới không muốn chuyển dịch, mà vì thực tế kinh tế, kỹ thuật và an ninh năng lượng vẫn chưa cho phép loại bỏ hoàn toàn nguồn này. Năng lượng tái tạo đang thắng về tốc độ tăng trưởng và đã vượt than về tỷ trọng điện, nhưng “chiến thắng tuyệt đối” vẫn còn phía trước. Chuyển dịch năng lượng là cuộc marathon dài, không phải cuộc đua nước rút – và than vẫn là người chạy bền bỉ trong cuộc đua đó.
