Than đá – nguồn năng lượng từng được coi là “kim cương đen” và động lực chính của công nghiệp hóa – đang đứng trước ngã rẽ lịch sử trong kỷ nguyên chuyển đổi năng lượng xanh. Với cam kết toàn cầu về giảm phát thải carbon, đạt net-zero vào giữa thế kỷ và hạn chế warming ở mức 1.5°C theo Thỏa thuận Paris, than đá đối mặt với áp lực giảm mạnh. Tuy nhiên, vai trò của nó vẫn chưa biến mất hoàn toàn, đặc biệt ở các nước đang phát triển châu Á, nơi nhu cầu điện tăng cao và chuyển đổi cần thời gian.
Thực trạng tiêu thụ than đá toàn cầu hiện nay (2025-2026)
Theo báo cáo Coal 2025 của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), nhu cầu than toàn cầu đạt kỷ lục khoảng 8.845 triệu tấn (Mt) năm 2025, tăng nhẹ so với 2024 nhờ tăng trưởng ở châu Á. Đến năm 2026, nhu cầu dự kiến giảm nhẹ, duy trì ở mức gần như ổn định (plateau) trước khi bắt đầu suy giảm dần đến năm 2030 (khoảng 8.579 Mt).
- Trung Quốc vẫn là “người tiêu dùng” lớn nhất (chiếm ~50-55% nhu cầu toàn cầu), tiếp theo là Ấn Độ và Đông Nam Á.
- Năm 2025, lần đầu tiên năng lượng tái tạo (solar + wind) vượt than trong sản xuất điện toàn cầu: tái tạo chiếm 34.3%, than giảm xuống 33.1%.
- Ở các nước phát triển (Mỹ, EU), than tiếp tục suy giảm mạnh do chính sách loại bỏ và cạnh tranh từ khí đốt, tái tạo + lưu trữ pin.
Giá than giảm trong 2025-2026 nhờ cung vượt cầu, nhưng vẫn biến động do thời tiết, hạn hán thủy điện và căng thẳng địa chính trị (như xung đột Trung Đông ảnh hưởng gián tiếp đến khí đốt).
Thách thức lớn: Phát thải và cạnh tranh từ năng lượng xanh
Than đá là nguồn phát thải CO₂ lớn nhất trong ngành điện (khoảng 15 tỷ tấn CO₂/năm gần đây). Việc duy trì sử dụng “unabated coal” (than không có công nghệ bắt giữ carbon) không tương thích với mục tiêu khí hậu.
Ngược lại, chi phí năng lượng tái tạo giảm mạnh:
- Solar và wind trở nên rẻ hơn than ở hầu hết các khu vực.
- Pin lưu trữ và lưới điện thông minh ngày càng cải thiện khả năng thay thế than cho phụ tải cơ bản.
- Kết quả: Nhiều nhà máy điện than cũ trở nên không kinh tế. Ở Mỹ, than chỉ còn ~15% sản xuất điện năm 2025 và dự kiến giảm xuống 7% vào 2035. Châu Âu đang đẩy nhanh loại bỏ (phase-out) than.
Các kịch bản tương lai của than đá đến 2030-2050
IEA và các tổ chức như Global Energy Monitor đưa ra các kịch bản chính:
- Kịch bản cơ sở (STEPS/Announced Pledges): Than đạt đỉnh và bắt đầu giảm dần từ cuối thập niên 2020. Đến 2030, nhu cầu giảm nhẹ; đến 2050 giảm mạnh ~70% so với hiện nay nếu các cam kết net-zero được thực hiện.
- Kịch bản tham vọng (Net Zero by 2050): Than giảm ~90% vào 2050; ngành điện toàn cầu loại bỏ gần như hoàn toàn than không có CCS trước 2040.
- Thực tế châu Á: Trung Quốc cam kết “bắt đầu giảm than từ 2026”, nhưng vẫn bổ sung một số nhà máy mới để đảm bảo an ninh năng lượng. Ấn Độ và Indonesia có thể duy trì than lâu hơn do nhu cầu điện tăng nhanh.
Công nghệ Carbon Capture and Storage (CCS/CCUS) được xem là “cứu cánh” cho một phần than còn lại, nhưng chi phí cao (40-120 USD/tấn CO₂) và triển khai chậm. Chỉ một số dự án lớn ở Mỹ, châu Âu tiến triển, chưa đủ quy mô thương mại rộng rãi vào 2026.
Ngoài ra, than khí hóa (coal gasification) đang được một số nước (như Trung Quốc) thử nghiệm để sản xuất hóa chất hoặc nhiên liệu sạch hơn, nhưng vẫn gặp thách thức môi trường và kinh tế.
Tương lai của than đá tại Việt Nam
Việt Nam là một trong những nước phụ thuộc than khá lớn ở Đông Nam Á (than chiếm khoảng 50% sản xuất điện). Theo cam kết tại COP26 và JETP (Just Energy Transition Partnership), Việt Nam sẽ chuyển đổi than không có công nghệ giảm phát thải (unabated coal) vào những năm 2040 hoặc sớm hơn.
- Thách thức: Nhu cầu điện tăng ~8-10%/năm, hệ thống lưới điện chưa đủ linh hoạt, và một số nhà máy than còn trẻ (tuổi trung bình thấp).
- Cơ hội chuyển đổi: Việt Nam đang đẩy mạnh điện mặt trời mái nhà, điện gió (đặc biệt ngoài khơi), điện khí và thủy điện tích năng. Luật Điện lực 2024 và các nghị định 2025 tạo cơ chế khuyến khích tái tạo. EVN đang triển khai hàng chục dự án nguồn sạch với tổng công suất lớn.
- Ngành than nội địa (Quảng Ninh) đang chuyển từ khai thác lộ thiên sang hầm lò hiện đại, đồng thời tìm hướng “từ kinh tế nâu sang xanh” qua tái sử dụng đất mỏ cho năng lượng tái tạo hoặc du lịch sinh thái.
Nếu chuyển đổi thành công, Việt Nam có thể tránh “bẫy than” và tận dụng quỹ hỗ trợ quốc tế (JETP ~15,5 tỷ USD) để hiện đại hóa lưới điện và tạo việc làm xanh.
Cơ hội từ việc tái sử dụng hạ tầng than
Một xu hướng tích cực là repurposing (tái mục đích sử dụng) các nhà máy và mỏ than cũ:
- Chuyển thành trang trại solar + pin lưu trữ.
- Xây dựng trung tâm dữ liệu hoặc hub công nghiệp xanh.
- Tạo việc làm mới cho lao động ngành than (just transition).
- Mỹ, châu Âu và một số khu vực Trung Quốc đang làm mô hình này thành công, giảm thất nghiệp và tận dụng vị trí gần lưới điện sẵn có.
- Kết luận: Than đá sẽ thu hẹp nhưng không biến mất ngay lập tức
- Tương lai của than đá trong bối cảnh năng lượng xanh là suy giảm không thể tránh khỏi, nhưng tốc độ phụ thuộc vào:
- Tốc độ triển khai tái tạo + lưu trữ.
- Chính sách hỗ trợ chuyển đổi công bằng (just transition).
- Tiến bộ công nghệ CCS và khí hóa.
- An ninh năng lượng và tăng trưởng kinh tế ở các nước đang phát triển.
Đến 2030, than vẫn đóng vai trò quan trọng ở một số khu vực châu Á để đảm bảo điện ổn định, nhưng sau đó sẽ bị thay thế dần bởi năng lượng sạch rẻ hơn và ít phát thải hơn. Các quốc gia như Việt Nam cần xây dựng lộ trình rõ ràng, đầu tư mạnh vào lưới điện thông minh, đào tạo lao động và huy động tài chính xanh để biến thách thức thành cơ hội phát triển bền vững.
Chuyển đổi năng lượng không chỉ là câu chuyện môi trường mà còn là chiến lược kinh tế dài hạn: quốc gia nào hành động sớm và quyết liệt sẽ dẫn dắt nền kinh tế xanh tương lai.
