Năm 2026 đánh dấu giai đoạn chuyển tiếp quan trọng của thị trường than toàn cầu và Việt Nam, khi nhu cầu năng lượng vẫn cao nhưng áp lực chuyển dịch xanh (renewable energy) ngày càng mạnh. Giá than nhiệt (thermal coal) và than cốc (coking coal/metallurgical coal) đang phục hồi nhẹ từ mức thấp lịch sử 4 năm (khoảng 100 USD/tấn cho than nhiệt chuẩn Newcastle đầu 2025-2026), nhưng không có dấu hiệu tăng mạnh đột biến như giai đoạn 2021-2022. Dự báo chung: giá ổn định hoặc tăng nhẹ trong 2026, chỉ tăng đáng kể từ 2027 trở đi.
Tình hình thị trường than toàn cầu đầu 2026
- Giá than nhiệt (Newcastle benchmark – chuẩn châu Á): Hiện dao động 115-122 USD/tấn (tăng ~9-19% so với cùng kỳ 2025), cao hơn mức thấp nhất ~94-100 USD/tấn năm 2025.
- Than cốc (coking coal): Giá ổn định hơn, khoảng 200-215 USD/tấn (FOB Australia), tăng nhẹ nhờ nhu cầu thép từ Ấn Độ và Trung Quốc.
- Nhu cầu toàn cầu: Theo IEA (Coal 2025 report), nhu cầu than đạt đỉnh hoặc gần đỉnh năm 2025 (~8,85 tỷ tấn), sau đó giảm nhẹ hoặc ổn định đến 2030. Than nhiệt giảm từ 2026 do năng lượng tái tạo bùng nổ, khí đốt LNG dồi dào và hạt nhân tăng. Than luyện kim (coking) bền vững hơn nhờ tăng trưởng thép ở Ấn Độ.
- Cung – cầu: Dư cung ngắn hạn từ Trung Quốc, Indonesia (dù Indonesia siết sản lượng 2026 xuống ~600 triệu tấn từ 790 triệu tấn 2025). Xuất khẩu than nhiệt toàn cầu giảm ~4% năm 2026.
- Yếu tố hỗ trợ giá: Thời tiết lạnh, nhu cầu điện châu Á, chính sách Mỹ (Trump hỗ trợ than), tồn kho thấp Trung Quốc.
Dự báo giá than 2026 (các nguồn uy tín)
Dự báo phân hóa nhưng xu hướng chung là tăng nhẹ hoặc ổn định, không “tăng mạnh”:
- Thermal coal (Newcastle):
- Trading Economics: ~119-126 USD/tấn cuối 2026 (tăng nhẹ từ mức hiện tại).
- Fitch/BMI: ~100 USD/tấn trung bình 2026 (tăng nhờ kinh tế Trung Quốc mạnh hơn).
- J2T Solutions: Tăng dần từ ~108 USD/tháng 1 → ~117 USD/tháng 12/2026.
- World Bank/KPMG: Tiếp tục giảm nhẹ hoặc ổn định ~80-90 USD/tấn (dự báo cũ hơn).
- SunSirs: Trung tâm giá có thể dịch chuyển lên (>70% xác suất), nhưng không mạnh.
- Coking coal:
- ~201-215 USD/tấn 2026, tăng ~3-7% nhờ thép Ấn Độ và ổn định cung.
- SunSirs (Trung Quốc): Shanxi low-sulfur coking ~1.380 CNY/tấn (~190-200 USD), giảm nhẹ so với trước nhưng trung tâm giá lên.
- Tổng quan: Không có cú sốc lớn (như chiến tranh hay cấm vận) → giá không tăng vọt. Từ 2027, nhiều dự báo (WB, McCloskey) cho thấy tăng mạnh (than nhiệt lên 120+ USD, coking lên 230+ USD) do nguồn cung mới hạn chế và nhu cầu châu Á vẫn cao.
Tác động đến Việt Nam – Thị trường nhập khẩu lớn
- Việt Nam là nhà nhập khẩu than lớn thứ 6-7 thế giới, chủ yếu than nhiệt cho điện (nhập ~50-65 triệu tấn/năm gần đây).
- Nhu cầu: Năm 2026, nhu cầu than ~50-60 triệu tấn (điện chiếm ~70-80%). Sản xuất nội địa (Quảng Ninh anthracite) ~37-40 triệu tấn → nhập khẩu vẫn ~20-30 triệu tấn, chủ yếu từ Indonesia, Australia.
- Giá nhập khẩu: Theo xu hướng toàn cầu, giá than nhập về Việt Nam ~105-120 USD/tấn (giảm so với đỉnh 2022-2023 nhưng cao hơn 2025).
- Chi phí điện: Than chiếm ~30-40% chi phí sản xuất điện nhiệt → giá than ổn định giúp kiểm soát giá điện, nhưng nếu tăng nhẹ → áp lực lạm phát và chi phí sản xuất.
- Chính sách: PDP8 hướng tới giảm dần than sau 2030 (không dùng than cho điện từ 2050), tăng tái tạo. Tuy nhiên, 2026-2030 vẫn phụ thuộc than để đảm bảo an ninh năng lượng.
Yếu tố rủi ro & cơ hội 2026
Rủi ro giảm giá:
- Dư cung từ Trung Quốc/Indonesia.
- Tái tạo (mặt trời, gió) tăng tốc ở châu Á.
- Thời tiết ấm, thủy điện tốt → giảm nhu cầu than.
Yếu tố tăng giá:
- Cắt giảm sản lượng Indonesia 2026 (tăng thuế xuất khẩu 5-11%).
- Nhu cầu điện hè cao, tồn kho thấp Trung Quốc/Ấn Độ.
- Chính sách Mỹ hỗ trợ than → ảnh hưởng lan tỏa.
Cơ hội cho doanh nghiệp Việt:
- TKV (Tập đoàn Than – Khoáng sản) tăng sản lượng anthracite nội địa → giảm phụ thuộc nhập khẩu.
- Doanh nghiệp nhiệt điện (EVN, GENCO) ký hợp đồng dài hạn giá cố định để tránh biến động.
Giá than 2026 không tiếp tục tăng mạnh như kỳ vọng của một số nhà đầu tư. Thay vào đó, thị trường ổn định hoặc tăng nhẹ (than nhiệt ~110-125 USD/tấn, coking ~200-220 USD/tấn), sau giai đoạn dư cung và chuyển dịch năng lượng. Đỉnh tăng thực sự có thể từ 2027, khi nguồn cung mới bị hạn chế và nhu cầu châu Á vẫn bền vững.
Đối với Việt Nam, năm 2026 là giai đoạn “bình thường mới”: nhập khẩu than giá hợp lý hỗ trợ sản xuất điện, nhưng cần đẩy mạnh tái tạo để giảm rủi ro dài hạn.
