Ngành xi măng là một trong những ngành công nghiệp quan trọng nhất trong lĩnh vực xây dựng và phát triển hạ tầng, đóng góp đáng kể vào nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam. Sản xuất xi măng đòi hỏi một lượng lớn năng lượng, chủ yếu dưới dạng điện, than đá, khí đốt và dầu diesel, để nung clinker – nguyên liệu chính của xi măng – ở nhiệt độ cao lên đến 1.450°C. Theo ước tính, chi phí năng lượng có thể chiếm từ 45-55% tổng giá thành sản xuất xi măng tại Việt Nam. Trên toàn cầu, ngành này cũng là một trong những lĩnh vực tiêu thụ năng lượng lớn nhất, chiếm khoảng 5-7% tổng tiêu thụ năng lượng công nghiệp thế giới.
Trong bối cảnh giá năng lượng toàn cầu tăng cao do các yếu tố như xung đột địa chính trị, lạm phát sau đại dịch COVID-19, và chuyển đổi năng lượng tái tạo, ngành xi măng đang đối mặt với nhiều thách thức. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các tác động của giá năng lượng tăng cao đến ngành xi măng, từ chi phí sản xuất đến ảnh hưởng lan tỏa đến kinh tế, đồng thời đề cập đến các chiến lược ứng phó.
Tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất:
- Giá năng lượng tăng cao trực tiếp làm gia tăng chi phí sản xuất xi măng, vì quy trình sản xuất đòi hỏi năng lượng liên tục và không thể linh hoạt điều chỉnh theo giờ cao điểm hoặc thấp điểm. Ví dụ, tại Ghana, việc tăng giá điện 2,5% vào tháng 5 và 14,8% vào tháng 7 năm 2025, kết hợp với giá diesel cao hơn, đã làm tăng đáng kể chi phí sản xuất và vận chuyển clinker cũng như xi măng thành phẩm. Các nhà sản xuất không thể tránh khỏi những chi phí này, dẫn đến việc họ phải hấp thụ tạm thời hoặc chuyển sang người tiêu dùng.
- Tại Việt Nam, tình hình tương tự. Ngày 10/5/2025, giá điện bán lẻ bình quân tăng thêm 4,8%, lên hơn 2.204 đồng/kWh (chưa bao gồm VAT), đã tạo áp lực lớn cho các doanh nghiệp xi măng – ngành tiêu thụ điện năng lớn. Bên cạnh đó, giá than và nhiên liệu khác tăng cao do yếu tố bất khả kháng, khiến chi phí sản xuất tăng vọt. Theo Hiệp hội Xi măng Việt Nam, ngành xi măng Việt Nam đang đối mặt với ba áp lực lớn: giá bán giảm, chi phí tăng (bao gồm năng lượng), và tiêu chuẩn môi trường khắt khe hơn.
- Toàn cầu, sau đại dịch COVID-19, chi phí nhiên liệu, điện và vận chuyển quốc tế đã tăng mạnh, đẩy giá sản xuất xi măng lên cao. Ví dụ, ở châu Âu, giá CO2 biên (liên quan đến phát thải từ năng lượng hóa thạch) đã tăng, kết hợp với giá năng lượng cao, khiến chi phí sản xuất tăng thêm 20-30 USD/tấn xi măng khi tính đến công nghệ thu hồi carbon.
Tác động gián tiếp đến giá xi măng và ngành xây dựng
Khi chi phí sản xuất tăng, các nhà sản xuất xi măng thường buộc phải điều chỉnh giá bán để duy trì lợi nhuận. Điều này dẫn đến giá xi măng tăng cao, ảnh hưởng trực tiếp đến ngành xây dựng. Tại nhiều khu vực như Ấn Độ, Việt Nam và Mỹ, giá xi măng đã tăng do chi phí năng lượng cao, kết hợp với nhu cầu tăng và gián đoạn chuỗi cung ứng. Ở Ghana, dù cạnh tranh thị trường tạm thời giữ giá ổn định, nhưng các nhà sản xuất dự báo sẽ phải tăng giá trong thời gian tới.
Tác động lan tỏa đến ngành xây dựng bao gồm:
- Vượt ngân sách dự án: Giá xi măng cao hơn dẫn đến chi phí xây dựng tăng, đặc biệt với các hợp đồng giá cố định, buộc nhà thầu phải chịu lỗ hoặc đàm phán lại.
- Trì hoãn dự án: Nhà thầu có thể phải điều chỉnh lịch mua vật liệu hoặc thay đổi thiết kế, dẫn đến chậm trễ, ảnh hưởng đến thời gian hoàn thành và sự hài lòng của khách hàng.
- Thay đổi nguồn vật liệu: Để giảm chi phí, có thể sử dụng vật liệu thay thế như tro bay (fly ash) hoặc xỉ xi măng (slag cement), nhưng điều này đòi hỏi điều chỉnh công thức và có thể ảnh hưởng đến chất lượng.
- Trên bình diện kinh tế rộng lớn hơn, giá xi măng tăng có thể làm chậm lại các dự án hạ tầng, ảnh hưởng đến tăng trưởng GDP, việc làm và lạm phát. Theo dự báo của Tổ chức Năng lượng Quốc tế (IEA), sản xuất xi măng toàn cầu dự kiến tăng 17% đến năm 2050, nhưng với chi phí năng lượng cao, điều này có thể làm tăng giá xi măng lên mức đáng kể mà không ảnh hưởng lớn đến giá tiêu dùng cuối cùng.
Ví dụ cụ thể và triển vọng toàn cầu
- Tại Việt Nam, ngành xi măng đang phục hồi giữa nhiều khó khăn, với sản lượng tăng và xuất khẩu mở rộng, nhưng giá năng lượng cao vẫn là rào cản lớn. Các doanh nghiệp như VICEM đã áp dụng các biện pháp tiết kiệm năng lượng, giảm tiêu hao từ 720-750 kCal/kg clinker xuống mức thấp hơn tại một số nhà máy.
- Toàn cầu, triển vọng từ 2024-2030 cho thấy nhu cầu xi măng phẳng, với tăng trưởng ở Ấn Độ (+42%), châu Phi cận Sahara (+77%) và Bắc Mỹ (+20%), nhưng suy giảm ở Trung Quốc và châu Âu. Chi phí năng lượng giảm tạm thời năm 2023 (giá than hơi và coke dầu giảm) chưa làm giảm giá xi măng ở châu Âu, nhưng ở các thị trường mới nổi, cạnh tranh có thể làm giá giảm.
Chiến lược ứng phó và phát triển bền vững
Để giảm thiểu tác động, các doanh nghiệp xi măng cần:
- Tiết kiệm năng lượng: Áp dụng công nghệ tiên tiến như lò quay hiện đại, hệ thống thu hồi nhiệt dư, giúp giảm tiêu thụ năng lượng.
- Sử dụng vật liệu thay thế: Tăng cường sử dụng SCMs như xỉ lò cao hoặc tro bay để giảm tỷ lệ clinker, từ đó giảm nhu cầu năng lượng và phát thải.
- Chuyển đổi xanh: Đầu tư vào carbon capture and storage (CCS), dù chi phí cao, để đáp ứng tiêu chuẩn môi trường và giảm phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch.
- Tối ưu hóa chuỗi cung ứng: Đa dạng hóa nguồn năng lượng và đàm phán hợp đồng dài hạn để ổn định giá.
Chính phủ có thể hỗ trợ qua chính sách thuế ưu đãi cho công nghệ tiết kiệm năng lượng và khuyến khích xuất khẩu.
Giá năng lượng tăng cao đang tạo ra những thách thức lớn cho ngành xi măng, từ tăng chi phí sản xuất đến ảnh hưởng đến giá bán và ngành xây dựng. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để ngành chuyển mình hướng tới phát triển bền vững, với trọng tâm là tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải. Tại Việt Nam và toàn cầu, việc áp dụng công nghệ mới và chiến lược thích ứng sẽ giúp ngành vượt qua khó khăn, góp phần vào tăng trưởng kinh tế xanh. Để thành công, cần sự phối hợp giữa doanh nghiệp, chính phủ và các bên liên quan.
