Ngành sản xuất hóa chất là một trong những ngành công nghiệp nền tảng quan trọng nhất thế giới và tại Việt Nam. Ngành cung cấp nguyên liệu đầu vào cho hàng loạt lĩnh vực như nông nghiệp (phân bón, thuốc trừ sâu), dược phẩm, nhựa, cao su, dệt may, xây dựng, năng lượng và hàng tiêu dùng. Tại Việt Nam, ngành hóa chất đóng góp khoảng 10-11% giá trị GDP ngành công nghiệp, tạo việc làm cho hàng trăm nghìn lao động và là động lực cho tăng trưởng xuất khẩu.
Tuy nhiên, ngành hóa chất cũng là một trong những ngành tiêu thụ năng lượng lớn và phát thải khí nhà kính (GHG) đáng kể. Toàn cầu, ngành chiếm khoảng 5-7% tổng phát thải GHG, với sản xuất hóa chất cơ bản (ammonia, methanol, ethylene, propylene…) là nguồn chính.
Biến đổi khí hậu (BĐKH) đang tạo ra những tác động hai chiều mạnh mẽ: ngành góp phần gây ra BĐKH, đồng thời chịu ảnh hưởng nghiêm trọng từ chính những thay đổi khí hậu đó.

Ngành hóa chất – cả “Thủ Phạm” Và “Nạn Nhân” của biến đổi khí hậu

Ngành là nguồn phát thải lớn:
Khoảng 85% phát thải CO₂ của ngành đến từ sử dụng năng lượng (chủ yếu nhiên liệu hóa thạch), 15% từ phát thải quy trình (process emissions). Sản xuất ammonia (phân bón) chiếm tỷ lệ lớn nhất. Nếu không chuyển đổi, phát thải có thể tăng mạnh khi nhu cầu hóa chất dự kiến tăng gấp đôi vào năm 2050.

Các tác động chính của biến đổi khí hậu

a. Thời tiết cực đoan và rủi ro vận hành

  • Lũ lụt, bão, sóng thần và mực nước biển dâng đe dọa các nhà máy ven biển (nhiều cụm hóa chất lớn nằm ở khu vực ven biển).
  • Hạn hán và thiếu nước: Sản xuất hóa chất tiêu thụ lượng nước khổng lồ cho làm mát và phản ứng hóa học. Thiếu nước dẫn đến giảm công suất hoặc dừng hoạt động.
  • Nhiệt độ tăng cao: Làm giảm hiệu suất thiết bị, tăng nguy cơ quá nhiệt, tai nạn công nghiệp và thay đổi hành vi của một số hóa chất (tăng bay hơi, phân hủy).

b. Gián đoạn chuỗi cung ứng

  • Ảnh hưởng đến nguồn nguyên liệu thô (dầu khí, khí thiên nhiên, khoáng sản).
  • Gián đoạn logistics do bão lũ, nhiệt độ cao ảnh hưởng đường sắt, cảng biển.
  • Tăng chi phí bảo hiểm và vận chuyển do rủi ro khí hậu cao hơn.

c. Tăng nguy cơ sự cố hóa chất và ô nhiễm thứ cấp

  • Thời tiết cực đoan có thể gây rò rỉ hóa chất nguy hiểm từ kho chứa, đường ống hoặc nhà máy. Các sự cố do bão (như ở Vùng Vịnh Mỹ) đã chứng minh việc giải phóng chất độc vào môi trường, làm trầm trọng thêm ô nhiễm và phát thải GHG.

d. Tác động đến nhu cầu thị trường và quy định

  • Thay đổi nhu cầu: Tăng nhu cầu phân bón do thay đổi mùa vụ nông nghiệp, nhưng giảm ở một số phân khúc do chuyển đổi xanh.
  • Quy định nghiêm ngặt hơn: Cơ chế CBAM của EU, thuế carbon, tiêu chuẩn ESG buộc doanh nghiệp phải giảm phát thải hoặc mất thị trường xuất khẩu.
  • Rủi ro pháp lý và danh tiếng: Doanh nghiệp bị kiện hoặc mất uy tín nếu không thích ứng.

e. Tác động tại Việt Nam
Việt Nam là một trong những quốc gia dễ bị tổn thương nhất bởi BĐKH. Các khu công nghiệp hóa chất tại Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu, Bình Dương, Quảng Ninh… đối mặt với nguy cơ ngập lụt và xâm nhập mặn. Ngành đang nỗ lực chuyển đổi xanh nhưng còn gặp nhiều thách thức về công nghệ và vốn.

Thách thức trong việc thích ứng và giảm phát thải

  • Chi phí cao: Chuyển đổi sang công nghệ thấp carbon (điện hóa, hydrogen xanh, CCUS – Carbon Capture, Utilization and Storage) đòi hỏi đầu tư lớn.
  • Công nghệ và năng lực: Nhiều nhà máy Việt Nam sử dụng công nghệ cũ, phụ thuộc nguyên liệu hóa thạch.
  • Phức tạp chuỗi cung ứng: Scope 3 (phát thải gián tiếp) chiếm tỷ lệ lớn và khó kiểm soát.
  • An ninh năng lượng và nguyên liệu: Phụ thuộc nhập khẩu và biến động giá do BĐKH.

Cơ hội và giải pháp

Mặc dù đầy thách thức, BĐKH cũng mở ra cơ hội cho ngành hóa chất:
a. Chuyển đổi xanh và kinh tế tuần hoàn

  • Sử dụng nguyên liệu thay thế: Sinh khối, CO₂ thu hồi, hydrogen xanh.
  • Tăng tái chế nhựa và hóa chất.
  • Áp dụng công nghệ số, AI tối ưu hóa quy trình giảm năng lượng.

b. Sản xuất hóa chất xanh

  • Hóa chất phục vụ năng lượng tái tạo (pin mặt trời, turbine gió, xe điện) và nông nghiệp bền vững.

c. Thích ứng và tăng cường khả năng chống chịu

  • Đánh giá rủi ro khí hậu cho từng nhà máy.
  • Xây dựng kế hoạch ứng phó khẩn cấp, đa dạng hóa nguồn cung.
  • Hợp tác quốc tế: Học hỏi công nghệ từ EU, Mỹ, Trung Quốc.

Tại Việt Nam, các tập đoàn lớn như Vinachem đang đẩy mạnh tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải và hướng tới Net Zero 2050. Chính phủ cần cơ chế hỗ trợ tín dụng xanh, ưu đãi thuế và tiêu chuẩn bắt buộc.
Biến đổi khí hậu đang định hình lại ngành sản xuất hóa chất theo hướng bền vững hơn. Ngành không chỉ phải giảm phát thải mà còn phải tăng khả năng chống chịu trước các rủi ro khí hậu ngày càng gay gắt. Những doanh nghiệp dẫn đầu chuyển đổi xanh sẽ chiếm lợi thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu, trong khi những doanh nghiệp chậm chân có nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng.
Đối với Việt Nam, việc xây dựng ngành hóa chất hiện đại, xanh và bền vững là yêu cầu cấp thiết để thực hiện cam kết Net Zero và phát triển kinh tế – xã hội lâu dài. Sự phối hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp, nghiên cứu khoa học và cộng đồng quốc tế sẽ quyết định ngành hóa chất Việt Nam có biến thách thức thành cơ hội hay không.

Đánh giá

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *