Than đá vẫn là nguồn năng lượng quan trọng của Việt Nam, đặc biệt trong sản xuất điện và công nghiệp nặng (xi măng, luyện kim, hóa chất…). Hiện nay, nguồn cung than của Việt Nam gồm hai nhóm chính: than nội địa (chủ yếu từ vùng than Quảng Ninh do TKV và các đơn vị liên quan khai thác) và than nhập khẩu (chủ yếu từ Indonesia, Australia, Nga…). Dưới đây là bài so sánh chi tiết dựa trên các chỉ tiêu kỹ thuật, kinh tế và thực tiễn sử dụng.

Đặc điểm chủng loại và chất lượng kỹ thuật

bang so sanh than

Than nội địa chủ yếu là than anthracite (than đá già), có nhiệt trị cao và carbon cao nhưng chất bốc thấp nên khó cháy hết (tro còn 15–20% carbon chưa cháy). Chất lượng không đồng đều do điều kiện khai thác và sàng tuyển.
Than nhập khẩu chủ yếu là than bitum và á bitum (đặc biệt từ Indonesia). Dễ cháy, phù hợp công nghệ lò hơi hiện đại (lò phun, tầng sôi, ghi xích), chất lượng ổn định hơn nhờ khai thác quy mô lớn.

  1. Giá thành và chi phí

Than nội địa: Giá thành cao hơn do điều kiện khai thác khó khăn (mỏ sâu, một số dưới mực nước biển > 300 m), chi phí đầu tư lớn, thuế tài nguyên và môi trường cao, lao động khó tuyển. Giá than cám tốt cấp điện thường quanh mức tương đương hoặc cao hơn than nhập cùng nhiệt trị.
Than nhập khẩu: Giá cạnh tranh hơn (thường rẻ hơn 10–20% so với than nội cùng nhiệt trị sau khi tính logistics). Năm 2025, giá nhập bình quân khoảng 98–120 USD/tấn, than Indo thấp hơn đáng kể. Chi phí vận chuyển từ Indonesia đến miền Nam thường rẻ hơn vận chuyển than Quảng Ninh vào Nam bằng đường biển nội địa.

Nhìn chung, than nhập khẩu giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nhiên liệu đáng kể, đặc biệt với các nhà máy ở miền Trung và miền Nam.

  1. Nguồn cung và ổn định

Than nội địa: Sản lượng khai thác sạch của TKV khoảng 38–40 triệu tấn/năm, khó tăng mạnh do trữ lượng dễ khai thác dần cạn, điều kiện ngày càng khó. Nguồn cung thiếu ổn định, chất lượng dao động, đôi khi tồn kho cao nhưng vẫn không đáp ứng đủ nhu cầu điện.
Than nhập khẩu: Nguồn cung dồi dào, đa dạng (Indonesia chiếm tỷ trọng lớn nhất, tiếp theo là Australia, Nga…). Việt Nam nhập khoảng 50–65 triệu tấn/năm trong những năm gần đây, xu hướng tăng để bù đắp thiếu hụt. Dễ đặt hàng số lượng lớn, chất lượng ổn định.

Theo quy hoạch điện và các chiến lược năng lượng, ưu tiên sử dụng tối đa than nội địa trước, phần thiếu mới nhập khẩu.

  1. Phù hợp công nghệ và hiệu suất sử dụng

Than nội địa: Phù hợp một số nhà máy nhiệt điện cũ thiết kế cho anthracite (Phả Lại, Uông Bí, Quảng Ninh, Hải Phòng…), ngành xi măng, hóa chất. Khó cháy hết nên hiệu suất thấp hơn, tạo nhiều xỉ.
Than nhập khẩu: Phù hợp hầu hết lò hơi công nghiệp hiện đại và các nhà máy nhiệt điện mới (đặc biệt miền Nam). Dễ mồi, cháy ổn định, ít đóng xỉ, kéo dài tuổi thọ thiết bị. Nhiều nhà máy pha trộn than nội địa với than nhập để tận dụng nguồn trong nước và cải thiện khả năng cháy.

  1. Tác động môi trường và kinh tế xã hội

Môi trường: Than nhập (đặc biệt Indo) thường có lưu huỳnh thấp hơn → phát thải SO₂ ít hơn. Tuy nhiên, than non/á bitum độ ẩm cao và nhiệt trị thấp có thể tạo nhiều tro hơn nếu không xử lý tốt. Than anthracite nội địa cháy không hết cũng gây lãng phí và ô nhiễm.
Kinh tế – xã hội:
Than nội địa tạo việc làm tại vùng mỏ, góp phần ổn định an ninh năng lượng, giảm phụ thuộc nước ngoài.
Than nhập khẩu giúp giảm chi phí sản xuất điện và công nghiệp, hỗ trợ cạnh tranh nhưng làm tăng nhập siêu và rủi ro biến động giá thế giới, tỷ giá, logistics.

  1. Kết luận và khuyến nghị lựa chọn

Ưu tiên than nội địa khi nhà máy được thiết kế phù hợp hoặc khi cần hỗ trợ sản xuất trong nước.
Sử dụng than nhập khẩu (hoặc pha trộn) cho các nhà máy hiện đại, đặc biệt ở miền Nam, để tối ưu chi phí và hiệu suất.
Về dài hạn, cần nâng cao chất lượng sàng tuyển than nội địa, cải tiến công nghệ đốt, đồng thời xây dựng chiến lược nhập khẩu dài hạn ổn định để đảm bảo an ninh năng lượng.

Việc lựa chọn than nội địa hay nhập khẩu không có đáp án tuyệt đối mà phụ thuộc vào đặc thù lò hơi, vị trí nhà máy, yêu cầu môi trường và chiến lược kinh doanh của từng doanh nghiệp. Trong bối cảnh nhu cầu điện và công nghiệp tiếp tục tăng, sự kết hợp hợp lý giữa hai nguồn sẽ là giải pháp tối ưu cho Việt Nam.

Đánh giá

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *