Ngành mỏ (khai thác khoáng sản) đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế toàn cầu, cung cấp nguyên liệu thô cho hầu hết các ngành công nghiệp. Tuy nhiên, trong bối cảnh biến đổi khí hậu và cam kết giảm phát thải carbon theo Thỏa thuận Paris, ngành này đang đối mặt với thách thức kép: vừa là nguồn phát thải lớn, vừa là yếu tố then chốt hỗ trợ chuyển đổi năng lượng xanh.
Phát thải carbon từ ngành mỏ chủ yếu xuất phát từ tiêu thụ năng lượng (diesel cho máy móc, điện than), nổ mìn, xử lý quặng và chuỗi cung ứng. Theo các báo cáo, ngành khai thác khoáng sản góp phần đáng kể vào phát thải khí nhà kính (GHG) toàn cầu, đặc biệt với than đá. Ngược lại, khoáng sản quan trọng (critical minerals) như lithium, cobalt, nickel, copper là nền tảng cho pin xe điện, turbine gió, pin mặt trời – những công nghệ then chốt để đạt net-zero.
Bài viết phân tích vai trò của ngành mỏ trong giảm phát thải carbon, từ thách thức đến cơ hội, chiến lược và triển vọng tại Việt Nam cũng như toàn cầu.

  1. Thực trạng phát thải carbon của ngành mỏ
    Ngành khai thác mỏ là một trong những ngành tiêu tốn năng lượng cao. Phát thải bao gồm:

Scope 1 & 2: Phát thải trực tiếp từ diesel, than và điện sử dụng tại mỏ; gián tiếp từ sản xuất điện.
Scope 3: Phát thải từ chuỗi cung ứng, vận chuyển và sử dụng sản phẩm cuối (đặc biệt than).

Ví dụ, sản xuất đồng phát thải khoảng 4,6 tấn CO₂e/tấn, nickel từ 12-78 tấn CO₂e/tấn. Toàn ngành khai thác (bao gồm than) chiếm tỷ lệ đáng kể phát thải toàn cầu. Ở Canada, phát thải từ khai thác tăng từ mức cơ bản, và xu hướng tương tự ở nhiều nước.
Tại Việt Nam, ngành khai thác than, khoáng sản (bauxite, titan, apatit, quặng sắt…) góp phần vào phát thải, nhưng quy mô nhỏ hơn so với than và công nghiệp. Khai thác thường gây ô nhiễm môi trường cục bộ, ảnh hưởng đến đa dạng sinh học và sử dụng nước.

  1. Vai trò hỗ trợ chuyển đổi năng lượng xanh qua khoáng sản quan trọng
    Ngành mỏ là “người hùng thầm lặng” của chuyển đổi năng lượng. Theo IEA, để đạt net-zero vào 2050, nhu cầu khoáng sản quan trọng có thể tăng gấp 4-6 lần vào 2040.

Pin xe điện và lưu trữ: Lithium, cobalt, nickel, graphite.
Năng lượng tái tạo: Đồng (điện gió, mặt trời), đất hiếm (turbine gió).
Công nghệ hydro xanh và hạ tầng: Nickel, copper.

Không có ngành mỏ bền vững, chuyển đổi năng lượng sẽ bị chậm lại. Doanh thu từ khoáng sản chuyển đổi năng lượng dự kiến vượt than trước 2040. Các công ty mỏ lớn như Rio Tinto, BHP đang chuyển dịch danh mục đầu tư từ than sang critical minerals.

  1. Các chiến lược giảm phát thải carbon trong ngành mỏ
    Ngành mỏ đang áp dụng nhiều biện pháp để “xanh hóa”:
    a. Giảm phát thải hoạt động (Decarbonization of operations)

Điện khí hóa và năng lượng tái tạo: Thay diesel bằng xe tải điện, sử dụng điện mặt trời/gió cho mỏ. Nhiều mỏ ở Chile, Australia dùng hybrid hoặc renewable power.
Công nghệ tự động hóa và AI: Giảm tiêu thụ nhiên liệu qua tối ưu hóa lộ trình, vận hành không người lái.
Hydro xanh: Thử nghiệm xe tải hydro tại một số mỏ lớn.
Capture và lưu trữ carbon (CCS): Áp dụng cho quy trình chế biến.

b. Tăng hiệu quả và kinh tế tuần hoàn

Tái chế khoáng sản, giảm khai thác mới.
Xử lý chất thải mỏ để thu hồi năng lượng hoặc vật liệu.
Khai thác “thông minh” (Climate-Smart Mining) của World Bank: Giảm tác động môi trường đồng thời tăng cung cấp khoáng sản xanh.

c. Cam kết net-zero
Nhiều thành viên ICMM cam kết net-zero Scope 1 & 2 vào 2050, hỗ trợ giảm Scope 3. Các công ty lớn đặt mục tiêu cắt giảm 30-50% phát thải trước 2030.
Tại Việt Nam, xu hướng phát triển bền vững ngành mỏ nhấn mạnh công nghệ 4.0, giảm năng lượng, tái sử dụng chất thải và kinh tế tuần hoàn. Nghị quyết 02-NQ/TW định hướng khai thác bền vững.

  1. Thách thức và rào cản

Chi phí cao: Chuyển đổi đòi hỏi đầu tư lớn cho công nghệ mới.
Vị trí địa lý: Nhiều mỏ xa xôi, khó tiếp cận năng lượng sạch.
Chuỗi cung ứng: Scope 3 khó kiểm soát.
Áp lực xã hội và môi trường: Khai thác phải đảm bảo quyền lợi cộng đồng, tránh xung đột.
Cung cầu: Nhu cầu khoáng sản tăng nhanh nhưng đầu tư mới chậm, dẫn đến rủi ro thiếu hụt.

Ở Việt Nam, khai thác nhỏ lẻ, công nghệ lạc hậu làm tăng phát thải và khó kiểm soát.

  1. Cơ hội cho Việt Nam và khuyến nghị
    Việt Nam có tiềm năng khoáng sản (than, bauxite, titan, đất hiếm). Vai trò ngành mỏ trong giảm carbon bao gồm:

Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp xanh trong nước (pin, năng lượng tái tạo).
Áp dụng công nghệ xanh để xuất khẩu “khoáng sản sạch”.
Tham gia thị trường carbon, tín chỉ carbon từ phục hồi môi trường mỏ.

Khuyến nghị:

Xây dựng chiến lược quốc gia về khoáng sản quan trọng và decarbonization.
Đẩy mạnh R&D, hợp tác công-tư với các tập đoàn lớn.
Áp dụng tiêu chuẩn quốc tế (ESG, ICMM).
Tăng cường phục hồi môi trường sau khai thác và kinh tế tuần hoàn.

Ngành mỏ không chỉ là vấn đề mà còn là phần giải pháp quan trọng trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu. Bằng cách giảm phát thải nội tại và cung cấp khoáng sản cho công nghệ sạch, ngành này có thể chuyển mình từ “người gây ô nhiễm” thành “người kiến tạo tương lai xanh”. Tuy nhiên, thành công đòi hỏi hành động đồng bộ từ chính sách, công nghệ, đầu tư và trách nhiệm xã hội.
Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới net-zero 2050, việc phát triển ngành mỏ bền vững sẽ góp phần quan trọng vào tăng trưởng xanh, tạo việc làm và bảo vệ môi trường. Tương lai phụ thuộc vào việc chúng ta khai thác “xanh” hay tiếp tục mô hình truyền thống.

Đánh giá

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *