Than đá vẫn là một trong những nguồn năng lượng quan trọng nhất thế giới, chiếm vai trò then chốt trong sản xuất điện, luyện kim và các ngành công nghiệp nặng. Dù chuyển dịch năng lượng xanh đang diễn ra mạnh mẽ, nhu cầu than toàn cầu vẫn duy trì ở mức cao kỷ lục trong những năm gần đây. Thị trường than đang chịu tác động kép từ nhu cầu năng lượng ổn định ở các nước châu Á, giá cả biến động, và áp lực giảm phát thải carbon.
Bài viết phân tích thực trạng thị trường than toàn cầu và Việt Nam, các yếu tố ảnh hưởng, cũng như tác động đa chiều đến ngành khai thác than, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng bền vững.

  1. Thực trạng thị trường than toàn cầu
    Theo báo cáo của IEA (Coal 2025), nhu cầu than toàn cầu đạt mức kỷ lục khoảng 8,85 tỷ tấn năm 2025, tăng nhẹ 0,5% so với 2024. Dự báo năm 2026, nhu cầu sẽ ổn định hoặc giảm nhẹ, duy trì ở mức cao gần kỷ lục.
    Các xu hướng chính:

Trung Quốc và Ấn Độ là động lực chính, chiếm phần lớn nhu cầu. Hai quốc gia này tiếp tục đẩy mạnh sản xuất than trong nước để đảm bảo an ninh năng lượng.
Sản xuất toàn cầu đạt kỷ lục khoảng 9,1 tỷ tấn năm 2024-2025, sau đó dự kiến đi ngang hoặc giảm nhẹ từ 2026 do tồn kho cao và giá thấp.
Giá than: Sau đỉnh điểm năm 2022, giá thermal coal giảm mạnh. Năm 2025-2026, giá tiếp tục xu hướng giảm ở châu Âu và châu Á (giảm khoảng 7-21% theo một số dự báo), dù có biến động do thời tiết và địa chính trị.
Thương mại quốc tế: Xuất khẩu từ Australia và Indonesia giảm do nhu cầu nhập khẩu châu Á chững lại.

Thị trường than đang ở giai đoạn “đỉnh cao” (plateau) trước khi dự kiến giảm dần đến năm 2030 do cạnh tranh từ năng lượng tái tạo, khí tự nhiên và chính sách khử carbon.

  1. Thị trường than tại Việt Nam
    Việt Nam là một trong những quốc gia sản xuất và tiêu thụ than lớn trong khu vực Đông Nam Á, với Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV) đóng vai trò chủ lực.

Sản xuất: TKV liên tục vượt kế hoạch. Đầu năm 2026, sản lượng than nguyên khai đạt hơn 6 triệu tấn chỉ trong 2 tháng.
Tiêu thụ: Than chủ yếu phục vụ sản xuất điện (chiếm tỷ lệ lớn), xi măng, luyện kim và hóa chất. Nhu cầu nội địa dự kiến tăng mạnh đến năm 2035 (94-127 triệu tấn/năm), sau đó giảm dần.
Xuất khẩu: Tăng đột biến trong năm 2026. 4 tháng đầu năm xuất khẩu gần 493 nghìn tấn, tăng hơn 104% so với cùng kỳ, tập trung vào Nhật Bản, Indonesia, Philippines và một số nước châu Âu.
Nhập khẩu: Vẫn ở mức cao (hơn 24 triệu tấn trong 4 tháng đầu 2025) do chênh lệch chất lượng và nhu cầu công nghiệp.

  1. Các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường than

Nhu cầu năng lượng: Tăng trưởng kinh tế, nhu cầu điện từ data center, xe điện và điều hòa không khí.
Năng lượng tái tạo: Tăng nhanh khiến than bị thay thế ở một số thị trường (EU, Mỹ), nhưng chưa đủ mạnh ở châu Á.
Giá nhiên liệu thay thế: Giá khí LNG cao thúc đẩy dùng than tạm thời.
Chính sách và cam kết khí hậu: Các nước cam kết Net Zero (COP26, EU ETS) gây áp lực giảm than dài hạn.
Yếu tố địa chính trị và thời tiết: Chiến tranh, cấm vận, hạn hán ảnh hưởng đến thủy điện và nhu cầu than.
Công nghệ: Than sạch, CCS (thu hồi carbon) và tự động hóa khai thác giúp ngành thích ứng.

  1. Tác động đến ngành khai thác than
    a. Tác động kinh tế

Thu nhập và đầu tư: Thị trường ổn định mang lại doanh thu lớn cho các tập đoàn như TKV, thúc đẩy đầu tư công nghệ và mở rộng mỏ. Xuất khẩu tăng giúp cân bằng cán cân thương mại.
Chi phí: Giá than giảm làm giảm lợi nhuận biên của các mỏ chi phí cao. Áp lực cạnh tranh từ than nhập khẩu rẻ hơn.
Việc làm: Ngành than tạo hàng chục nghìn việc làm trực tiếp, nhưng chuyển dịch xanh có thể dẫn đến mất việc ở một số khu vực.

b. Tác động môi trường

Ô nhiễm: Khai thác than gây bụi, nước thải axit, sạt lở, ô nhiễm không khí (SO2, NOx, bụi mịn) và phát thải CO2 lớn.
Hệ sinh thái: Phá rừng, mất đa dạng sinh học, đặc biệt ở Quảng Ninh (Việt Nam).
Biến đổi khí hậu: Than là nguồn phát thải lớn nhất từ năng lượng.
Tích cực: Các nỗ lực hoàn nguyên môi trường, trồng cây xanh và công nghệ khai thác sạch đang được TKV đẩy mạnh.

c. Tác động xã hội

An toàn lao động: Ngành hầm lò vẫn tồn tại rủi ro cao.
Cộng đồng địa phương: Lợi ích kinh tế nhưng cũng đối mặt với ô nhiễm và di dời.
Chuyển đổi công bằng: Cần chiến lược hỗ trợ người lao động chuyển việc sang năng lượng tái tạo hoặc khoáng sản quan trọng khác.

  1. Thách thức và cơ hội cho ngành khai thác
    Thách thức:

Áp lực giảm dần nhu cầu dài hạn do chuyển đổi năng lượng.
Chi phí môi trường và tuân thủ quy định ngày càng cao.
Cạnh tranh toàn cầu và biến động giá.
Hạn chế công nghệ và nguồn lực ở một số mỏ Việt Nam.

Cơ hội: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng, tăng xuất khẩu than chất lượng cao.
Phát triển than sạch, kinh tế tuần hoàn (sử dụng bã thải).
Đa dạng hóa sang khoáng sản chiến lược (lithium, đất hiếm) và năng lượng tái tạo.
Hợp tác quốc tế về chuyển đổi xanh và công nghệ CCS.

Thị trường than đang ở giai đoạn chuyển tiếp quan trọng: duy trì ổn định ngắn hạn (2025-2026) nhưng đối mặt với xu hướng giảm dài hạn do chuyển dịch năng lượng. Đối với ngành khai thác, đây vừa là thách thức tồn vong vừa là cơ hội tái cấu trúc hướng tới bền vững.
Việt Nam cần xây dựng chiến lược cân bằng giữa đảm bảo an ninh năng lượng, phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Các giải pháp then chốt bao gồm hiện đại hóa công nghệ khai thác, đẩy mạnh hoàn nguyên môi trường, đầu tư than sạch và chuyển đổi việc làm cho lao động ngành than.
Tương lai ngành khai thác than không chỉ nằm ở việc khai thác nhiều hơn mà là khai thác thông minh hơn, xanh hơn và bền vững hơn, góp phần vào mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội của đất nước.

Đánh giá

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *