Ngành than, một trong những trụ cột truyền thống của nền kinh tế năng lượng toàn cầu, đang đối mặt với giai đoạn chuyển đổi đầy khó khăn. Dù nhu cầu than vẫn duy trì ở mức cao kỷ lục trong những năm gần đây (khoảng 8,8 tỷ tấn năm 2024), ngành này phải đối phó với sự suy giảm dài hạn, áp lực môi trường nghiêm ngặt, cạnh tranh từ năng lượng tái tạo và các vấn đề kinh tế – xã hội. Theo các báo cáo của IEA (International Energy Agency), nhu cầu than toàn cầu dự kiến duy trì ổn định hoặc đi ngang trong 2025-2026 trước khi có dấu hiệu suy giảm sản lượng rõ rệt hơn.
Bài viết này phân tích chi tiết các thách thức lớn nhất mà ngành than đang phải đối mặt vào giữa năm 2026.
Áp lực chuyển đổi năng lượng và cạnh tranh từ nguồn tái tạo
Một trong những thách thức lớn nhất là sự trỗi dậy mạnh mẽ của năng lượng tái tạo (mặt trời, gió) và khí tự nhiên. Renewables đã vượt qua than về sản lượng điện toàn cầu lần đầu tiên trong nửa đầu năm 2025. Tại Mỹ và châu Âu, hàng loạt nhà máy điện than đang đóng cửa hoặc lên kế hoạch nghỉ hưu sớm do chi phí vận hành cao và chính sách môi trường.
- Toàn cầu: Nhu cầu than cho điện lực giảm mạnh ở các nước phát triển. Ở Mỹ, sản lượng than dự kiến giảm tiếp tục, với nhiều GW công suất than nghỉ hưu vào 2025-2026.
- Tại Việt Nam: Ngành than chịu áp lực từ cam kết COP26 và Chiến lược năng lượng quốc gia hướng tới net-zero. Than vẫn đóng vai trò quan trọng trong an ninh năng lượng, nhưng phải cạnh tranh với điện gió, mặt trời và nhập khẩu. Các mỏ than dễ khai thác (lộ thiên) ngày càng cạn kiệt, buộc phải chuyển sang khai thác hầm lò sâu hơn, chi phí cao hơn.
Than nhiệt (thermal coal) chịu ảnh hưởng nặng nhất, trong khi than cốc (metallurgical coal) cho luyện thép cũng đối mặt với dự báo nhu cầu giảm dần đến 2030.
Vấn đề môi trường và quy định nghiêm ngặt
Than là nguồn phát thải CO₂ lớn nhất trong các nhiên liệu hóa thạch. Việc khai thác và đốt than gây ô nhiễm không khí, nước, đất, và phát thải methane từ mỏ than.
- Biến đổi khí hậu: Các quy định như EPA (Mỹ) yêu cầu giảm phát thải mạnh hoặc đóng cửa nhà máy. Nhiều nước áp dụng carbon pricing, thuế carbon, khiến chi phí sản xuất than tăng cao.
- Ô nhiễm cục bộ: Khai thác than gây suy thoái đất, ô nhiễm nguồn nước, và rủi ro cho cộng đồng (đặc biệt ở khu vực mỏ). Ở Việt Nam, các vấn đề môi trường từ hoạt động khai thác đã được nhắc đến nhiều, kèm theo thách thức xử lý chất thải và phục hồi môi trường sau khai thác.
- Methane: Phát thải methane từ mỏ than là vấn đề lớn; công nghệ thu hồi tồn tại nhưng triển khai chậm.
Áp lực từ nhà đầu tư ESG (Environmental, Social, Governance) khiến việc huy động vốn cho dự án than mới trở nên cực kỳ khó khăn.
Thách thức kinh tế và cung – cầu
- Giá cả biến động và dư cung: Giá than giảm mạnh do tồn kho cao, ảnh hưởng lợi nhuận nhà sản xuất. Indonesia và Nga gặp khó khăn lớn.
- Chi phí khai thác tăng: Ở Việt Nam, Tập đoàn Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV) đối mặt với chi phí cao hơn khi khai thác sâu, thời tiết cực đoan (bão lũ), và áp lực tồn kho. Năm 2024-2025, TKV đã chịu thiệt hại nặng từ bão và phải điều chỉnh sản xuất.
- Đầu tư và tài chính: Ngân hàng và quỹ đầu tư ngày càng rút vốn khỏi than do rủi ro stranded assets (tài sản bị mắc kẹt). Các dự án mới khó vay vốn.
Vấn đề lao động và chuyển đổi công bằng (Just Transition)
- Ngành than hỗ trợ hàng triệu việc làm, đặc biệt ở các khu vực phụ thuộc như Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Nam Phi và Việt Nam. Chuyển đổi năng lượng có thể dẫn đến mất việc làm lớn (dự báo hàng trăm nghìn lao động toàn cầu đến 2035).
- Thách thức: Đào tạo lại lao động, hỗ trợ cộng đồng mỏ, đa dạng hóa kinh tế địa phương.
- Ở Việt Nam: Ngành than đóng góp quan trọng cho Quảng Ninh và các tỉnh mỏ, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống thợ mỏ và kinh tế địa phương.
Thách thức công nghệ và cơ sở hạ tầng
Công nghệ sạch (CCUS – Carbon Capture, Utilization and Storage) chưa phổ biến và đắt đỏ.
Hạ tầng vận chuyển (đường sắt, cảng) ở nhiều nước chưa đáp ứng, đặc biệt với nhu cầu tăng ở châu Á.
An toàn mỏ: Khai thác sâu tăng rủi ro tai nạn và chi phí.
- Triển vọng và giải pháp
- Mặc dù đối mặt nhiều thách thức, ngành than vẫn đóng vai trò quan trọng trong an ninh năng lượng ngắn hạn, đặc biệt ở châu Á (Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam). Giải pháp bao gồm:
- Chuyển đổi dần dần: Tăng hiệu quả sử dụng than, áp dụng công nghệ HELE (High-Efficiency Low-Emission) và CCUS.
- Đa dạng hóa: TKV và các doanh nghiệp Việt Nam đang hướng tới phát triển bền vững, kết hợp khoáng sản khác.
- Chính sách hỗ trợ: Just Transition, đầu tư tái tạo song song, và hợp tác quốc tế (ví dụ JETP cho Việt Nam).
- Đổi mới: Số hóa khai thác, thu hồi methane, và khám phá sử dụng than cho sản xuất hóa chất hoặc vật liệu.
Những thách thức lớn nhất của ngành than hiện nay xuất phát từ sự kết hợp giữa áp lực khí hậu toàn cầu, cạnh tranh công nghệ, quy định nghiêm ngặt và vấn đề kinh tế – xã hội nội tại. Ngành than không còn là “ngành vĩnh cửu” mà đang trong giai đoạn chuyển mình đau đớn nhưng cần thiết. Đối với Việt Nam, việc cân bằng giữa an ninh năng lượng, phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường là bài toán then chốt. Chỉ qua chuyển đổi chiến lược, đầu tư công nghệ và chính sách linh hoạt, ngành than mới có thể tồn tại bền vững trong kỷ nguyên net-zero.
