Ngành than Việt Nam đang thay đổi ra sao trong thời kỳ chuyển đổi năng lượng?
Việt Nam đang ở giai đoạn chuyển đổi năng lượng mạnh mẽ, với cam kết phát thải ròng bằng không (Net Zero) vào năm 2050 tại COP26 và các cam kết quốc tế như Quan hệ Đối tác Chuyển dịch Năng lượng Công bằng (JETP). Ngành than – từng là trụ cột an ninh năng lượng – đang đối mặt với những thay đổi sâu sắc: từ giảm dần vai trò trong sản xuất điện, chuyển sang khai thác bền vững, áp dụng công nghệ xanh, đến hỗ trợ chuyển đổi việc làm công bằng. Tuy nhiên, trong ngắn hạn (đến 2030), than vẫn giữ vai trò quan trọng để đảm bảo ổn định hệ thống điện, trong bối cảnh nhu cầu điện tăng cao và năng lượng tái tạo chưa thể thay thế hoàn toàn.
Bài viết phân tích chi tiết tình hình hiện tại, các thay đổi chính sách, thực tiễn doanh nghiệp, thách thức và triển vọng của ngành than trong bối cảnh này.

Tình hình hiện tại của ngành than Việt Nam (2025–2026)

Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV) vẫn là đầu tàu của ngành, chiếm phần lớn sản lượng than trong nước. Năm 2025, ngành than đạt kết quả nổi bật:

  • Sản lượng than nguyên khai khoảng 38–40 triệu tấn.
  • Than sạch đạt gần 39 triệu tấn, tiêu thụ khoảng 44–45 triệu tấn (trong đó hơn 85% phục vụ sản xuất điện).
  • Nhập khẩu than kỷ lục hơn 65 triệu tấn (tăng 2,6% so với năm trước) do nhu cầu điện tăng và nguồn nội địa hạn chế.
  • Đến đầu năm 2026, TKV tiếp tục kế hoạch tăng trưởng, nhưng chuyển hướng từ “ổn định sản lượng” sang “tối ưu hiệu quả, xanh hóa khai thác và chuyển đổi số”. Than vẫn là nguồn nền quan trọng cho hệ thống điện (chiếm tỷ lệ lớn trong cơ cấu nguồn điện hiện tại), nhưng tỷ trọng đang giảm dần theo quy hoạch.

Thay đổi mạnh mẽ từ chính sách quốc gia

Các văn bản quan trọng nhất định hình sự chuyển đổi của ngành than là Quy hoạch Điện VIII điều chỉnh (PDP8, phê duyệt tháng 4/2025 – Quyết định 768) và JETP.

  • PDP8 (điều chỉnh): Đây là bước ngoặt lớn. Nhiệt điện than được kiểm soát chặt chẽ ở mức khoảng 31.055 MW vào năm 2030, chiếm chỉ 13,1–16,9% tổng công suất lắp đặt (giảm so với kế hoạch cũ). Không phát triển mới các nhà máy than sau một số mốc nhất định. Đến năm 2050, mục tiêu loại bỏ hoàn toàn than không có công nghệ thu hồi carbon (unabated coal phase-out). Ngược lại, năng lượng tái tạo (không tính thủy điện lớn) được đẩy mạnh lên 28–36% năm 2030 và 65–70% năm 2050. Điện mặt trời dự kiến 46–73 GW, điện gió trên bờ 26–38 GW.

Dưới đây là biểu đồ minh họa sự thay đổi cơ cấu nguồn điện theo PDP8 (diễn biến tỷ lệ than giảm dần từ 2020–2045):
nangluongvietnam.vnCơ cấu nào cho nguồn điện gió, mặt trời trong Quy hoạch điện VIII? | Tạp chí Năng lượng Việt Nam

  • JETP (15,5 tỷ USD cam kết): Đến nay đã huy động được khoảng 7 tỷ USD. Các dự án ưu tiên tập trung vào lưới điện, thủy điện và hỗ trợ chuyển đổi than (như co-firing sinh khối/amoniac, CCS – thu hồi lưu trữ carbon). Một số nhà máy cũ như Phả Lại (440 MW) và Ninh Bình (100 MW) có thể đóng cửa sớm trước 2030 nếu không áp dụng công nghệ sạch. Mỹ rút khỏi JETP nhưng các đối tác khác vẫn tiếp tục.

Chính sách còn nhấn mạnh “chuyển đổi công bằng”: không để lao động ngành than bị bỏ lại, kết hợp than sạch tạm thời với phát triển tái tạo và khí LNG làm nhiên liệu chuyển tiếp.

  • Thực tiễn chuyển đổi tại doanh nghiệp: Từ “nâu” sang “xanh”
  • TKV và các đơn vị thành viên đang dẫn dắt thay đổi thực tế. Điển hình nhất là mỏ than Núi Béo (Quảng Ninh) – một trong những mỏ lộ thiên lớn nhất Đông Nam Á trước đây.
  • Sau hơn 37 năm khai thác lộ thiên (đạt kỷ lục hơn 5 triệu tấn/năm), từ năm 2021 mỏ chính thức chuyển hoàn toàn sang hầm lò hiện đại. Đến 25/12/2025, mỏ đón tấn than hầm lò thứ 2 triệu, đạt đúng công suất thiết kế 2 triệu tấn/năm. Công nghệ áp dụng: cơ giới hóa đồng bộ, hệ thống điều hành tập trung, kiểm soát khí mỏ, xử lý bụi và nước thải. Hơn 2.000 công nhân lộ thiên được đào tạo lại hoặc chuyển việc; hiện mỏ duy trì hơn 3.300 lao động, trong đó hơn 2.200 thợ lò.
  • Hoàn thổ, trồng rừng vành đai sinh thái sau khai thác.
  • Áp dụng công nghệ hầm lò sâu, giảm phát thải mê-tan.
  • Ký hợp đồng dài hạn cung cấp than ổn định cho nhiệt điện, đồng thời chuẩn bị co-firing sinh khối.

Thách thức lớn

  • An ninh năng lượng và nhu cầu tăng cao: Nhu cầu điện tăng 8–10%/năm đến 2030, tái tạo biến động nên than và khí vẫn cần thiết làm nền.
  • Tài chính và hạ tầng: Cần hàng trăm tỷ USD đầu tư lưới điện, lưu trữ (10–16 GW). JETP triển khai chậm (chỉ một phần vốn giải ngân).
  • Xã hội – lao động: Hàng chục nghìn thợ mỏ cần đào tạo lại; chi phí khai thác hầm lò cao hơn lộ thiên.
  • Môi trường: Phát thải vẫn tăng đến 2030 nếu không kiểm soát chặt.

Cơ hội và triển vọng

Ngành than không biến mất đột ngột mà chuyển mình thành “than xanh” tạm thời, đồng thời mở đường cho đa dạng hóa:

  • TKV có thể mở rộng sang năng lượng tái tạo, hydro xanh và dịch vụ môi trường.
  • Xuất khẩu than giảm, tập trung nội địa và công nghệ sạch.
  • Tạo việc làm xanh: lao động ngành than chuyển sang vận hành trang trại gió, mặt trời hoặc chuỗi cung ứng lưu trữ năng lượng.

Phát triển năng lượng tái tạo nhìn từ Quy hoạch điện VIII
Theo các kịch bản Net Zero, ngành than sẽ thu hẹp dần sau 2035, nhưng giai đoạn 2026–2030 vẫn là “cầu nối” quan trọng để Việt Nam đảm bảo tăng trưởng kinh tế xanh.

Ngành than Việt Nam đang thay đổi rõ rệt: từ mô hình khai thác truyền thống sang hiện đại, xanh và bền vững hơn, dưới sự dẫn dắt của PDP8 và JETP. Than không còn là “người hùng” duy nhất mà trở thành phần của hệ thống năng lượng đa dạng, trong đó tái tạo chiếm ưu thế dài hạn. Thành công của chuyển đổi phụ thuộc vào tốc độ huy động vốn, hoàn thiện lưới điện, đào tạo lao động và cam kết chính sách nhất quán. Với những bước đi quyết liệt hiện nay, ngành than không chỉ góp phần giữ vững an ninh năng lượng mà còn là minh chứng sống động cho hành trình “từ nâu sang xanh” của nền kinh tế Việt Nam.
Nguồn tham khảo chính: Climate Action Tracker, Nhân Dân, Tạp chí Công Thương, báo cáo TKV và các tài liệu chính thức PDP8 (cập nhật đến đầu 2026).

Đánh giá

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *