Ngành xi măng toàn cầu đang đối mặt với những thách thức lớn như dư cung, biến đổi khí hậu và áp lực giảm phát thải carbon, nhưng đồng thời cũng mở ra cơ hội thông qua hợp tác quốc tế. Với nhu cầu xi măng toàn cầu dự kiến ổn định ở mức khoảng 4 tỷ tấn/năm vào năm 2026, nhưng tăng trưởng 3,3% nếu loại trừ Trung Quốc, hợp tác quốc tế trở thành yếu tố then chốt để tăng cường công nghệ xanh và mở rộng thị trường. Tại Việt Nam, ngành xi măng với năng lực sản xuất vượt 130 triệu tấn/năm, đang đẩy mạnh xuất khẩu clinker và xi măng, đạt khoảng 30 triệu tấn/năm, hướng tới các thị trường truyền thống như Philippines, Đài Loan và Indonesia, đồng thời tìm kiếm đối tác mới để nâng cao năng lực cạnh tranh. Hợp tác quốc tế không chỉ giúp chuyển giao công nghệ tiên tiến mà còn hỗ trợ mở rộng thị trường, góp phần vào mục tiêu phát thải ròng bằng không (net zero) vào năm 2050 theo cam kết của Hiệp hội Xi măng và Bê tông Toàn cầu (GCCA). Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các khía cạnh hợp tác, tập trung vào công nghệ và thị trường, với cập nhật mới nhất đến năm 2026
Nền tảng hợp tác quốc tế trong ngành xi măng
- Hợp tác quốc tế trong ngành xi măng được thúc đẩy bởi các tổ chức toàn cầu như GCCA, Hiệp hội Xi măng Thế giới (WCA) và các hiệp định thương mại tự do (FTA). GCCA, với sự tham gia của các thành viên lớn như Holcim, Heidelberg Materials và CRH, đã công bố báo cáo tiến độ net zero năm 2025/26, nhấn mạnh sự hợp tác giữa nhà sản xuất xi măng và nhà cung cấp công nghệ để đổi mới dự án. Tại châu Á, các công ty Trung Quốc và khu vực đang mở rộng ảnh hưởng ở châu Phi và Đông Nam Á, trong khi các tập đoàn đa quốc gia rút lui, tạo cơ hội cho hợp tác khu vực.
- Ở Việt Nam, Hiệp hội Xi măng Việt Nam (VNCA) hợp tác với các tổ chức quốc tế như GIZ (Đức) để thúc đẩy công nghệ chuyển đổi xanh, giảm phát thải cho ngành xi măng. Các FTA như CPTPP, EVFTA và RCEP giúp Việt Nam tiếp cận thị trường lớn, với xuất khẩu xi măng năm 2025 đạt 1,15 tỷ USD, giảm nhẹ so với năm trước nhưng dự kiến phục hồi mạnh mẽ năm 2026 nhờ thị trường mới như Mỹ. Hợp tác này không chỉ tập trung vào thương mại mà còn vào chia sẻ kiến thức, như sử dụng tro xỉ và thạch cao nhân tạo để bảo vệ môi trường, theo định hướng của Tổng công ty Xi măng Việt Nam (VICEM).
Hợp tác về công nghệ: tăng cường đổi mới và bền vững
Hợp tác công nghệ là trọng tâm để ngành xi măng đối phó với phát thải CO2, chiếm khoảng 1,5% toàn cầu năm 2021. Các công nghệ chính bao gồm thu hồi carbon (CCUS), vật liệu thay thế (SCM) và tối ưu hóa năng lượng.
- Thu hồi và lưu trữ carbon (CCUS): Năm 2026, CCUS được dự báo triển khai rộng rãi, với công suất thu hồi CO2 tại châu Âu, Bắc Mỹ và châu Á-Thái Bình Dương tăng mạnh. Ví dụ, dự án ACCSION của Aalborg Portland (Đan Mạch) hợp tác với Air Liquide (Pháp) thu hồi 1,4 triệu tấn CO2/năm từ sản xuất xi măng xám và trắng, sử dụng công nghệ Cryocap™. Tại Anh, dự án Peak Cluster hợp tác giữa Breedon, Tarmac và Holcim UK với Spirit Energy lưu trữ CO2, nhận đầu tư 28,6 triệu bảng từ Quỹ Tài sản Quốc gia. Ở Việt Nam, VICEM hợp tác với các đối tác quốc tế để áp dụng CCUS, giảm phát thải Scope 1, phù hợp với cam kết quốc tế.
- Vật liệu bổ sung xi măng (SCM) và công nghệ xanh: Hợp tác thúc đẩy sử dụng tro than, xỉ lò cao, đá vôi và đất sét nung để giảm tỷ lệ clinker. McKinsey dự báo doanh thu SCM toàn cầu tăng lên 40-60 tỷ USD vào năm 2035 từ 15-30 tỷ USD hiện nay. UltraTech Cement (Ấn Độ) hợp tác với Đại học California để triển khai công nghệ Zero Carbon Lime, giảm CO2 từ phân hủy đá vôi lên đến 98%. Tại Việt Nam, các doanh nghiệp áp dụng tối ưu hóa quy trình sản xuất, thu hồi nhiệt và sử dụng nhiên liệu thay thế như sinh khối, giảm chi phí và phát thải.
- Chuyển đổi số và tự động hóa: Hợp tác với các công ty công nghệ như AI và tự động hóa giúp tối ưu hóa nhà máy thông minh. VICEM đặt mục tiêu lãi 500 tỷ đồng năm 2026 nhờ phát triển xi măng xanh và chuyển đổi số.
Dưới đây là bảng so sánh một số công nghệ hợp tác chính:

Hợp tác về thị trường: Mở rộng xuất khẩu và đầu tư
Hợp tác thị trường giúp ngành xi măng vượt qua dư cung nội địa và mở rộng toàn cầu. Năm 2026, nhu cầu xi măng toàn cầu ổn định, nhưng dư thừa công suất dẫn đến cạnh tranh gay gắt.
- Xuất khẩu và thương mại: Việt Nam dự kiến xuất khẩu xi măng và clinker mang về tỷ USD năm 2026, tập trung vào thị trường truyền thống và mới như Mỹ. Triển vọng kém khả quan giai đoạn 2025-2030 do ảnh hưởng tiêu cực, nhưng tăng trưởng xây dựng nhà ở (7,5% đỉnh năm 2026) hỗ trợ nhu cầu nội địa. Tại Mỹ, thị trường xi măng tăng 4,5% đạt 15,22 tỷ USD năm 2025, với hợp tác về xi măng xanh và đặc biệt.
- Triển lãm và hội nghị quốc tế: Cement & Concrete Expo Vietnam 2026 tại TP.HCM quy tụ 100 gian hàng từ hơn 10 quốc gia (Ý, Đức, Mỹ, Nhật, Hàn, Ấn Độ, Trung Quốc), tập trung vào công nghệ và giải pháp bê tông-xi măng. Hội nghị Cementitious Materials Congress Americas 2026 tại Dallas thảo luận về SCM, thương mại và bền vững.
- Đầu tư và liên minh: Các công ty Mỹ tích hợp dọc để kiểm soát thị trường, trong khi châu Âu áp dụng CBAM từ 2026 để đánh thuế carbon nhập khẩu. Tại Việt Nam, hợp tác với FDI giúp nâng cao công nghệ, như dự án Hóa dầu Long Sơn sử dụng xi măng thấp carbon.
Cập nhật mới nhất về hợp tác quốc tế năm 2026
Năm 2026 chứng kiến nhiều tiến bộ:
- Báo cáo Cement 2026: Phân tích xu hướng nhu cầu toàn cầu, rủi ro và thương mại, với Mỹ và châu Âu dẫn đầu chuyển đổi xanh.
- Global Cement Top 100 2026: Top 10 kiểm soát hơn 1.912 triệu tấn/năm, với Ấn Độ tăng sản xuất 6-7%.
- Hợp tác decarbonization: GCCA nhấn mạnh hợp tác đổi mới, với dự án CCUS như Buzzi-Nuada thu hồi 1 tấn CO2/ngày. Trung Quốc tham gia thị trường carbon từ 2026.
- Tại Việt Nam: Xuất khẩu phục hồi, với VICEM dự kiến tiêu thụ 27,71 triệu tấn, tăng 7,1%. Triển lãm Cement Expo 2026 thúc đẩy hợp tác đa quốc gia.
Doanh nghiệp chịu trách nhiệm dẫn dắt hợp tác, đầu tư vào R&D và tuân thủ quy định như EU ETS và CBAM. Chính phủ hỗ trợ qua chính sách, như giảm thuế xuất khẩu clinker từ 10% xuống 5% đến hết 2026 tại Việt Nam. Các tổ chức quốc tế giám sát tiến độ net zero.
Hợp tác quốc tế là chìa khóa để ngành xi măng Việt Nam và toàn cầu tăng cường công nghệ xanh và mở rộng thị trường, hướng tới tăng trưởng bền vững. Với dự báo thị trường toàn cầu đạt 661,12 tỷ USD vào năm 2033, các bên cần đẩy mạnh đổi mới để nắm bắt cơ hội.
