Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động mạnh mẽ với các rào cản thương mại gia tăng, Việt Nam đã điều chỉnh chính sách xuất khẩu kim loại nhằm bảo vệ tài nguyên quốc gia, thúc đẩy chế biến sâu và nâng cao giá trị gia tăng. Các chính sách mới tập trung vào hạn chế xuất khẩu khoáng sản thô, kiểm soát chặt chẽ kim loại chiến lược (như đất hiếm) và ứng phó với các biện pháp phòng vệ thương mại từ thị trường nhập khẩu lớn như Mỹ, EU. Những thay đổi này mang lại cả cơ hội và thách thức lớn cho doanh nghiệp trong ngành khai thác, chế biến và xuất khẩu kim loại.
Bài viết phân tích các chính sách nổi bật gần đây (2024–2026) và đánh giá tác động đa chiều đến doanh nghiệp.

Tổng quan các chính sách mới về xuất khẩu kim loại

a. Hạn chế/không cho xuất khẩu khoáng sản thô và quặng nguyên khai

  • Việt Nam tiếp tục duy trì và siết chặt chính sách cấm xuất khẩu quặng nguyên khai (quặng sắt, đồng, titan, mangan, bô-xít, đất hiếm thô…). Chính sách này đã được thực thi từ nhiều năm trước và được củng cố qua Luật Địa chất và Khoáng sản 2024 cùng các thông tư hướng dẫn của Bộ Công Thương (Thông tư 23/2021/TT-BCT, sửa đổi bổ sung bởi Thông tư 45/2023/TT-BCT).
  • Mục tiêu: Khuyến khích đầu tư chế biến sâu trong nước, xây dựng chuỗi công nghiệp hoàn chỉnh, giảm xuất khẩu tài nguyên thô.

b. Chính sách mới về đất hiếm (2025)

  • Quốc hội thông qua luật sửa đổi về khoáng sản (tháng 12/2025): Hạn chế xuất khẩu đất hiếm đã tinh chế, ưu tiên xây dựng hệ sinh thái công nghiệp hiện đại trong nước. Tiếp tục cấm xuất khẩu quặng đất hiếm.
  • Lý do: Đất hiếm là tài nguyên chiến lược, phục vụ công nghệ cao (pin, nam châm, điện tử). Việt Nam sở trữ lượng lớn nhưng khai thác và chế biến còn hạn chế.

c. Quy định về chất lượng và điều kiện xuất khẩu

  • Khoáng sản xuất khẩu phải đạt tiêu chuẩn chất lượng tối thiểu (độ tinh khiết, hàm lượng kim loại…). Chỉ doanh nghiệp đủ điều kiện mới được xuất khẩu.
  • Tăng cường kiểm soát xuất xứ, chống gian lận để tránh các vụ kiện phòng vệ thương mại.

d. Ảnh hưởng từ chính sách quốc tế

  • Mỹ áp thuế 25% đối với thép và nhôm nhập khẩu (2025), kết hợp điều tra chống trợ cấp và bán phá giá.
  • EU áp dụng CBAM (Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon) – đòi hỏi thép xuất khẩu phải chứng minh mức phát thải thấp.
  • Nhiều nước (Thái Lan, Canada, Anh…) áp dụng thuế chống bán phá giá với thép Việt Nam.

Tác động đến doanh nghiệp

a. Tác động tích cực

  • Thúc đẩy chế biến sâu và nâng cao giá trị: Doanh nghiệp buộc phải đầu tư nhà máy tinh luyện, sản xuất thép, nhôm, đồng thành phẩm hoặc sản phẩm công nghệ cao. Những doanh nghiệp đã chuyển đổi sớm (như Hòa Phát, Formosa) sẽ chiếm lợi thế cạnh tranh và hưởng lợi nhuận cao hơn.
  • Cơ hội thị trường nội địa và chuỗi cung ứng: Với nhu cầu thép cho xây dựng, hạ tầng và công nghiệp tăng cao, doanh nghiệp có thể chuyển hướng tiêu thụ nội địa ổn định hơn.
  • Thu hút đầu tư nước ngoài: Chính sách ưu tiên chế biến sâu tạo sức hút với các tập đoàn lớn muốn xây dựng nhà máy tại Việt Nam để tiếp cận nguyên liệu và thị trường ASEAN.
  • Phát triển bền vững: Doanh nghiệp chuyển sang công nghệ xanh, giảm phát thải để đáp ứng CBAM và các tiêu chuẩn quốc tế, nâng cao hình ảnh thương hiệu.

b. Tác động tiêu cực và thách thức

  • Giảm kim ngạch xuất khẩu thô: Nhiều doanh nghiệp khai thác nhỏ lẻ gặp khó khăn, doanh thu sụt giảm mạnh khi không xuất khẩu được quặng nguyên khai.
  • Chi phí đầu tư cao: Chế biến sâu đòi hỏi vốn lớn cho công nghệ, máy móc và nhân lực chất lượng cao. Nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) khó tiếp cận vốn hoặc công nghệ.
  • Giảm xuất khẩu thép: Xuất khẩu sắt thép Việt Nam giảm mạnh trong năm 2025 do thuế quan và rào cản thương mại. Doanh nghiệp phải đối mặt với lợi nhuận mỏng hơn, tồn kho tăng.
  • Rủi ro pháp lý và hành chính: Thủ tục kiểm tra chất lượng, giấy phép, chứng nhận xuất xứ phức tạp hơn, tăng chi phí tuân thủ.
  • Biến động giá nguyên liệu: Chính sách toàn cầu và gián đoạn chuỗi cung ứng làm giá kim loại dao động mạnh, ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất.

Bảng so sánh tác động chính:

bang so sanh

Giải pháp ứng phó cho doanh nghiệp

  • Chuyển đổi số và chế biến sâu: Đầu tư công nghệ tinh luyện, sản xuất thép xanh, hợp kim cao cấp.
  • Đa dạng hóa thị trường: Tăng xuất khẩu sang ASEAN (Campuchia, Indonesia…), châu Phi, thay vì phụ thuộc Mỹ-EU.
  • Liên kết chuỗi giá trị: Hợp tác với đối tác nước ngoài để chuyển giao công nghệ và tiếp cận thị trường.
  • Nâng cao năng lực tuân thủ: Đầu tư hệ thống traceability (truy xuất nguồn gốc), chứng nhận carbon footprint.
  • Hỗ trợ từ Nhà nước: Doanh nghiệp nên tận dụng các gói hỗ trợ tín dụng, ưu đãi thuế cho dự án chế biến sâu và xuất khẩu sản phẩm công nghệ cao.

Triển vọng tương lai

  • Đến năm 2030, định hướng của Việt Nam là giảm mạnh xuất khẩu khoáng sản thô, tập trung vào sản phẩm chế biến có hàm lượng công nghệ cao. Ngành kim loại sẽ chuyển mình từ “bán tài nguyên” sang “bán công nghệ và giá trị”. Doanh nghiệp nào chủ động chuyển đổi xanh, số hóa và xây dựng thương hiệu sẽ dẫn dắt xu hướng.

Các chính sách mới về xuất khẩu kim loại là bước đi chiến lược cần thiết để Việt Nam thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình và phát triển bền vững. Tuy nhiên, tác động đến doanh nghiệp là hai mặt: thách thức ngắn hạn lớn nhưng cơ hội dài hạn rõ nét. Doanh nghiệp cần nhanh chóng điều chỉnh chiến lược, đầu tư bài bản và hợp tác chặt chẽ với cơ quan nhà nước để biến áp lực chính sách thành động lực phát triển.

Đánh giá

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *