Khai thác than là một ngành công nghiệp quan trọng của Việt Nam, đóng góp thiết yếu vào an ninh năng lượng quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu điện tăng cao. Trong những năm gần đây, hệ thống pháp lý về khai thác khoáng sản nói chung và than nói riêng đã có nhiều thay đổi lớn nhằm cân bằng giữa phát triển kinh tế, bảo vệ tài nguyên, an toàn lao động và môi trường. Dưới đây là bài tổng hợp chi tiết về các quy định mới nhất (tính đến năm 2026).

  1. Cơ sở pháp lý chính

Luật Địa chất và Khoáng sản số 54/2024/QH15 (có hiệu lực từ 1/7/2025, sau đó được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 147/2025/QH15 có hiệu lực từ 1/1/2026): Đây là văn bản cốt lõi thay thế Luật Khoáng sản 2010. Luật tích hợp quản lý địa chất và khoáng sản, phân loại khoáng sản thành 4 nhóm, trong đó than thuộc nhóm I (khoáng sản năng lượng).
Nghị định 193/2025/NĐ-CP (và các sửa đổi bổ sung): Quy định chi tiết thi hành Luật, bao gồm thủ tục cấp phép, khai thác, tận thu, thu hồi khoáng sản, đóng cửa mỏ, nghĩa vụ tài chính.
Chiến lược phát triển ngành công nghiệp than Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến 2045 (Quyết định 55/QĐ-TTg năm 2024): Phê duyệt mục tiêu sản lượng than thương phẩm khoảng 45-50 triệu tấn/năm đến 2030, sau đó giảm dần; thúc đẩy khai thác bền vững, công nghệ hiện đại và chuyển đổi xanh.
Chiến lược phát triển TKV (Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam) đến 2030, tầm nhìn 2045 (Quyết định 625/QĐ-TTg): Tập trung xây dựng mỏ xanh, mỏ hiện đại, an toàn, hướng tới net-zero vào 2050.

  1. Quy định nổi bật về cơ chế đặc thù tăng công suất khai thác than
    Một trong những thay đổi quan trọng nhất gần đây là Nghị quyết số 28/2026/NQ-CP (ban hành ngày 9/6/2026) về cơ chế đặc thù cho phép khai thác than vượt công suất.

Nội dung chính: Cho phép các mỏ than đang khai thác hợp pháp (giấy phép còn hiệu lực) tăng công suất khai thác không quá 15% so với công suất ghi trong giấy phép mà không phải điều chỉnh giấy phép.
Điều kiện áp dụng:
Có giấy phép khai thác còn hiệu lực.
Đủ năng lực kỹ thuật, thiết bị, công nghệ đáp ứng công suất tăng thêm.
Đảm bảo an toàn lao động, an toàn mỏ và bảo vệ môi trường.
Phần than vượt công suất chỉ được sử dụng cho sản xuất điện.
Tổng sản lượng (bao gồm phần vượt) không vượt trữ lượng đã được phê duyệt.

Thời hạn: Áp dụng từ ngày ban hành đến hết ngày 31/12/2027. Sau đó, trở lại quy định thông thường.
Mục tiêu: Tháo gỡ khó khăn, đảm bảo an ninh năng lượng, tránh thiếu than cho điện trong bối cảnh nhu cầu tăng cao.

Cơ chế này đi kèm Chỉ thị 30/CT-TTg (2025) yêu cầu tăng cường quản lý, ngăn chặn khai thác trái phép và đẩy mạnh sản lượng than hợp pháp tăng 20-25% so với năm trước ở một số giai đoạn.

  1. Thủ tục cấp phép, khai thác và điều chỉnh

Phân nhóm khoáng sản: Than thuộc nhóm I → thủ tục nghiêm ngặt hơn, phải phù hợp quy hoạch quốc gia.
Tiền cấp quyền khai thác khoáng sản: Tính theo năm dựa trên sản lượng thực tế (công thức đơn giản hơn: trữ lượng tính tiền × giá tính tiền × tỷ lệ thu). Minh bạch, quyết toán theo thực tế.
Điều chỉnh giấy phép: Có cơ chế rút gọn cho một số trường hợp phục vụ dự án trọng điểm hoặc khẩn cấp. Đối với than, ưu tiên điều chỉnh công suất trong giới hạn.
Đóng cửa mỏ: Thông tư 39/2025/TT-BNNMT quy định chi tiết đề án, phương án đóng cửa mỏ, phục hồi môi trường. Doanh nghiệp phải ký quỹ phục hồi môi trường.

  1. Yêu cầu về an toàn, môi trường và bền vững

Phải lập kế hoạch quản lý rủi ro khai thác (Thông tư 24/2025/TT-BCT).
Ưu tiên công nghệ hiện đại, khai thác hầm lò an toàn, giảm thiểu tác động môi trường (mỏ xanh).
Cấm xuất khẩu than thô một số loại; ưu tiên cung cấp trong nước cho điện và công nghiệp.
Tăng cường giám sát, xử lý nghiêm vi phạm, khai thác trái phép.

  1. Nghĩa vụ tài chính và quản lý nhà nước

Doanh nghiệp phải nộp tiền cấp quyền, thuế tài nguyên, phí môi trường.
TKV đóng vai trò chủ lực, phối hợp với EVN đảm bảo cung cấp than ổn định.
Đấu giá quyền khai thác khoáng sản được siết chặt hơn để tăng minh bạch.

  1. Thách thức và định hướng tương lai
    Các quy định mới nhằm khắc phục tình trạng thiếu hụt than cho điện, giảm thất thoát tài nguyên, đồng thời thúc đẩy chuyển đổi số và xanh hóa ngành than. Tuy nhiên, ngành vẫn đối mặt với thách thức như địa chất phức tạp (Quảng Ninh), áp lực môi trường và cam kết net-zero 2050.
    Định hướng đến 2045: Giảm dần sản lượng khai thác trong nước, tăng nhập khẩu than chất lượng cao nếu cần, phát triển thăm dò Lưu vực sông Hồng, và chuyển dịch sang năng lượng tái tạo song song với than sạch.
    Các quy định mới về khai thác than tại Việt Nam thể hiện sự linh hoạt (cơ chế đặc thù tăng công suất) kết hợp với quản lý chặt chẽ hơn (Luật Địa chất và Khoáng sản 2024/2025). Đây là bước đi cần thiết để đảm bảo an ninh năng lượng trong ngắn hạn và phát triển bền vững lâu dài. Doanh nghiệp và địa phương cần cập nhật kịp thời để tuân thủ, đồng thời đầu tư công nghệ để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro.
    Lưu ý: Thông tin dựa trên các văn bản pháp luật công bố đến giữa năm 2026. Người đọc nên tham khảo trực tiếp các cơ quan nhà nước (Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Công Thương) hoặc luật sư chuyên ngành để có hướng dẫn cụ thể cho từng trường hợp.
Đánh giá

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *