Ngành luyện kim Việt Nam hiện phát thải khoảng 18–22 triệu tấn CO₂eq/năm và hàng trăm nghìn tấn bụi + khí độc (SO₂, NOx, dioxin, HF, bụi kim loại nặng). Từ 2026, CBAM (EU) và các tiêu chuẩn khí thải mới (QCVN 19:2021, QCVN 05:2023, hệ số Kv=1.0) buộc mọi nhà máy luyện kim phải đạt mức xả thải gần như “gần zero” đối với một số chỉ tiêu.
Dưới đây là toàn bộ các giải pháp đã và đang được áp dụng thực tế tại Việt Nam, kèm số liệu hiệu suất 2025.
Phân loại nguồn phát thải chính trong luyện kim

Các giải pháp xử lý bụi (Dust Control)

Các giải pháp xử lý khí độc & giảm phát thải

Case study điển hình 2024–2025
- Hòa Phát Dung Quật – Khu liên hợp EAF + BOF (2.5 triệu tấn/năm)
- Hệ thống: 4 baghouse 1.2 triệu m³/h (túi PPS + ePTFE) + phun than hoạt tính
- Kết quả: Bụi < 6 mg/Nm³, Dioxin 0.03 ng-TEQ/Nm³ → đạt CBAM phase 1 (2026)
- Formosa Hà Tĩnh – Lò thiêu kết + lò cao
- Kết hợp: DSI (NaHCO₃) + SCR + túi vải 2.8 triệu m³/h
- Kết quả: SO₂ < 80 mg, NOx < 150 mg, bụi < 12 mg → được World Bank cấp Green Loan 300 triệu USD
- Nhà máy nhôm tái sinh Lâm Đồng (500.000 tấn/năm)
- Hệ thống: Làm nguội nhanh + phun vôi + túi PTFE + RTO
- Kết quả: HCl < 3 mg, Dioxin < 0.08 ng-TEQ → xuất khẩu sang Nhật, EU không bị thuế CBAM
Lộ trình đạt “Near-Zero Emission” đến 2030

Năm 2025, doanh nghiệp luyện kim Việt Nam chỉ còn 2 lựa chọn:
Đầu tư mạnh vào hệ thống xử lý bụi & khí thải hiện đại (túi vải, hybrid filter, phun khô/ướt, SCR, RTO…)
Bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu vì CBAM, bị phạt hàng chục tỷ đồng mỗi năm, và mất khả năng vay vốn xanh.
- Công nghệ xử lý bụi & khí thải hiện nay đã hoàn toàn sẵn sàng và đã được chứng minh hiệu quả tại chính các nhà máy Việt Nam. Vấn đề không còn là “có làm được không” mà là “ai làm trước sẽ sống sót và dẫn đầu”.
- Đầu tư xử lý môi trường hôm nay chính là mua “giấy thông hành” để xuất khẩu thép và hợp kim Việt Nam sang EU, Mỹ, Nhật trong thập kỷ tới.
